/ˈvɪskənˌʃɪptʃ/
viscountship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tước tử.
He inherited the viscountship from his uncle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm