TanroDictionary Sổ từ

vitellin

/ˈvɪtələn/

Anh
0

vitellin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất noãn hoàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất noãn hoàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab tested the vitellin in the egg sample.