TanroDictionary Sổ từ

vituperates

Anh
0

vituperates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vituperate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vituperateđộng từWiktionary