TanroDictionary Sổ từ

vituperating

/vɪˈtuːpəˌtuːpɪŋ/

Anh
0

vituperating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vituperate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vituperate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was vituperating loudly in the hallway.