TanroDictionary Sổ từ

vivace

/vɪˈvɑːtʃeɪ/

Anh
0

vivace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoạt.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The music moved vivace and full of energy.