TanroDictionary Sổ từ

voël

/ˈvəʊl/

Anh
0

voël là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dương vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dương vật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the voël on the desk.