Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] bảng từ vựng (bản kê các từ cùng với nghĩa của chúng, nhất là loại đi kèm một cuốn sách giáo khoa bằng ngoại ngữ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I reviewed the vocab before the quiz.
/vəˈkæbjələri/
vocab là một từ tiếng Anh, có nghĩa: [[|]] bảng từ vựng (bản kê các từ cùng với nghĩa của chúng, nhất là loại đi kèm một cuốn sách giáo khoa bằng ngoại ngữ).
I reviewed the vocab before the quiz.