/ˈvəʊkəlɪst/
vocalist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hát.
The vocalist sang softly at the concert.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm