TanroDictionary Sổ từ

vocative

/ˈvɒkətɪv/

Anh
0

vocative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hô cách, cách xưng hô; Hô cách, cách xưng hô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hô cách, cách xưng hô.tính từEN-VI Dict
  2. Hô cách, cách xưng hô.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vocative form is used to address someone directly.

  2. The vocative case can sound formal in speech.