TanroDictionary Sổ từ

vociferance

/vəˈsɪfəəns/

Anh
0

vociferance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Độ vang, tính chất oang oang; Tiếng hò reo, tiếng động; Tiếng kêu, tiếng la ó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ vang, tính chất oang oang.danh từEN-VI Dict
  2. Tiếng hò reo, tiếng động.danh từEN-VI Dict
  3. Tiếng kêu, tiếng la ó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vociferance of the crowd filled the park.

  2. We heard a loud vociferance outside.

  3. His vociferance carried through the open door.