/voʊˈsɪfərənt/
vociferant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Om sòm, ầm ĩ (tiếng).
His vociferant voice filled the room.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm