TanroDictionary Sổ từ

vociferant

/voʊˈsɪfərənt/

Anh
0

vociferant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Om sòm, ầm ĩ (tiếng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Om sòm, ầm ĩ (tiếng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His vociferant voice filled the room.