TanroDictionary Sổ từ

vociferated

Anh
0

vociferated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của vociferate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vociferateđộng từWiktionary