TanroDictionary Sổ từ

vociferating

/vəˈsɪfɜːreɪtɪŋ/

Anh
0

vociferating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vociferate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vociferate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are vociferating about the unfair rule.