/ˈvɔɪsˈpɑːrt/
voice-part là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bè hát.
He sang the upper voice-part softly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm