TanroDictionary Sổ từ

voice-part

/ˈvɔɪsˈpɑːrt/

Anh
0

voice-part là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bè hát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bè hát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sang the upper voice-part softly.