TanroDictionary Sổ từ

voile

/vɔɪl/

Anh
0

voile là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Voan, sa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Voan, sa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the voile yesterday.