TanroDictionary Sổ từ

volatilization

/ˌvɑːlətələˈzeɪʃən/

Anh
0

volatilization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bay hơi; sự làm cho bay hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bay hơi; sự làm cho bay hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Heat caused the liquid's volatilization.