TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ volleyball – Bóng chuyền

volleyball

/ˈvɒlibɔːl/

Anh Thông dụng
0

volleyball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bóng chuyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóng chuyền.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We played volleyball after school.