TanroDictionary Sổ từ

volunteered

/vˌɒləntˈiəd/

Anh
0

volunteered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của volunteer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của volunteerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She volunteered to help after school.