TanroDictionary Sổ từ

voteless

/ˈvoʊtləs/

Anh
0

voteless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có quyền bầu cử; Không được phiếu nào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có quyền bầu cử.tính từEN-VI Dict
  2. Không được phiếu nào.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The village felt voteless and unheard.

  2. His idea received a voteless response.