TanroDictionary Sổ từ

voyeurism

/vwaɪˈɜːrɪzəm/

Anh
0

voyeurism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thói đốn thích xem hình ảnh khiêu dâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thói đốn thích xem hình ảnh khiêu dâm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The film explores voyeurism in modern life.