TanroDictionary Sổ từ

vulcanite

/vˈʌlkənˌaɪt/

Anh
0

vulcanite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cao su cứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cao su cứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring was made from vulcanite.