TanroDictionary Sổ từ

waded

/wˈeɪdɪd/

Anh
0

waded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của wade.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wadeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We waded across the muddy riverbank.