TanroDictionary Sổ từ

wafting

/wˈɑːftɪŋ/

Anh
0

wafting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waft.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waft.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scent is wafting through the kitchen.