TanroDictionary Sổ từ

wage-sheet

/ˈweɪdʒˈʃit/

Anh
0

wage-sheet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấy trả lương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy trả lương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She checked the wage-sheet at the office.