TanroDictionary Sổ từ

waggery

/ˈwæɡəri/

Anh
0

waggery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thói đùa dai; Lời nói đùa; trò tinh nghịch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thói đùa dai.danh từEN-VI Dict
  2. Lời nói đùa; trò tinh nghịch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her waggery kept the room smiling.

  2. The child's waggery amused the teacher.