TanroDictionary Sổ từ

waggling

/wˈæɡlɪŋ/

Anh
0

waggling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waggle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waggle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog is waggling its tail happily.