TanroDictionary Sổ từ

waggonage

/ˈwæɡənɪdʒ/

Anh
0

waggonage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chuyên chở bằng xe, tàu; Tiền chuyên chở; Đoàn tàu; dãy toa tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chuyên chở bằng xe, tàu.danh từEN-VI Dict
  2. Tiền chuyên chở.danh từEN-VI Dict
  3. Đoàn tàu; dãy toa tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Waggonage made the trip more expensive.

  2. The waggonage was paid at the dock.

  3. The train's waggonage moved through the station.