TanroDictionary Sổ từ

waggonette

/wɑːɡˈvɑːnti/

Anh
0

waggonette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We rode in a waggonette through the park.