TanroDictionary Sổ từ

waistcoat

/ˈweɪskəʊt/

Anh Thông dụng
0

waistcoat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo gi lê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo gi lê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a dark waistcoat to dinner.