TanroDictionary Sổ từ

wait around

/wˈeɪt ərˈaʊnd/

Anh
0

wait around là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chờ đợi ở đâu đó mà không làm gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chờ đợi ở đâu đó mà không làm gì.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were just waiting around to see if anything was going to happen.