TanroDictionary Sổ từ

waits

/weɪts/

Anh
0

waits là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wait.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He waits patiently by the door.