TanroDictionary Sổ từ

walkie-talkie

/ˌwɔːki ˈtɔːki/

Anh
0

walkie-talkie là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the walkie-talkie today.