TanroDictionary Sổ từ

wanderwort

/-rər/

Anh
0

wanderwort là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một từ mượn lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường thông qua thương mại hoặc tiếp thu các tập quán văn hóa nước ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một từ mượn lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường thông qua thương mại hoặc tiếp thu các tập quán văn hóa nước ngoài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Mrs. [Agnes Smith] Lewis has correctly observed that many corrections in the old papyri (things which no doubt the διορωτής corrected) were misinterpreted by the ancients (hence what [Adalbert] Merx calls "Wanderwörte").