/ˌwɔrənˈti/
warrantee là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người được sự bảo đảm.
The warrantee received a new phone.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm