TanroDictionary Sổ từ

wash away

/wˈɒʃ əwˈeɪ/

Anh Thông dụng
0

wash away là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị lũ lụt hoặc sóng cuốn trôi hoàn toàn một cấu trúc, tòa nhà, v.v.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị lũ lụt hoặc sóng cuốn trôi hoàn toàn một cấu trúc, tòa nhà, v.v.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ice cream stall on the beach was washed away in the storm last night.