TanroDictionary Sổ từ

washing-bill

/ˈwɔʃinˈbɪl/

Anh
0

washing-bill là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biên lai thanh toán giặt là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biên lai thanh toán giặt là.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept the washing-bill in her purse.