TanroDictionary Sổ từ

washing-machine

/ˈwɔʃinməˈʃin/

Anh
0

washing-machine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy giặt; Dạng lỗi thời của washing machine.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy giặt.danh từEN-VI Dict
  2. Dạng lỗi thời của washing machine.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The washing-machine stopped with a loud noise.