TanroDictionary Sổ từ

watch-bell

/ˈwɑːtʃˈbɛl/

Anh
0

watch-bell là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuông báo giờ (trên tàu thủy); Chuông báo động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuông báo giờ (trên tàu thủy).danh từEN-VI Dict
  2. Chuông báo động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The watch-bell rang at midnight.

  2. The watch-bell warned everyone to leave.