TanroDictionary Sổ từ

watch-boat

/ˈwɑːtʃˈboʊt/

Anh
0

watch-boat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ca nô tuần tiễu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ca nô tuần tiễu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A watch-boat followed the river bank.