TanroDictionary Sổ từ

watch-box

/ˈwɑːtʃˈbɑːks/

Anh
0

watch-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chòi canh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chòi canh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old watch-box stood near the gate.