/ˈwɑːtʃˈbreɪslət/
watch-bracelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây đồng hồ đeo tay.
Her watch-bracelet matched her dress.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm