TanroDictionary Sổ từ

watch-bracelet

/ˈwɑːtʃˈbreɪslət/

Anh
0

watch-bracelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây đồng hồ đeo tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây đồng hồ đeo tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her watch-bracelet matched her dress.