TanroDictionary Sổ từ

watches

/ˈwɒtʃɪz/

Anh
0

watches là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của watch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của watchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She watches the door for visitors.