TanroDictionary Sổ từ

watchet

/ˈwætʃɪt/

Anh
0

watchet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu xanh da trời; Vải màu xanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu xanh da trời.danh từEN-VI Dict
  2. Vải màu xanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a watchet scarf.

  2. The dress was made from watchet cloth.