TanroDictionary Sổ từ

watchpeople

/ˈwɑːtskəpəl/

Anh
0

watchpeople là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của watchperson.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của watchpersondanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The watchpeople guarded the quiet gate.