/ˈwɔtɜːˈklɑːzət/
water-closet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà xí máy.
The water-closet was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm