TanroDictionary Sổ từ

water-waving

/ˈwɔtɜːˈweɪvin/

Anh
0

water-waving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự uốn làn sóng (tóc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự uốn làn sóng (tóc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stylist tried water-waving on her long hair.