TanroDictionary Sổ từ

waterworks

/ˈwɔːtəwɜːks/

Anh Thông dụng
0

waterworks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống cung cấp nước; Vòi phun nước (ở công viên... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống cung cấp nước.danh từEN-VI Dict
  2. Vòi phun nước (ở công viên... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city fixed the waterworks after the storm.

  2. Children laughed near the waterworks in the park.