TanroDictionary Sổ từ

wattling

/wˈɒtlɪŋ/

Anh
0

wattling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của wattle; phân từ hiện tại của wattle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của wattleđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của wattleđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He was wattling the fence with thin branches.