Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của wattleđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của wattleđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He was wattling the fence with thin branches.
/wˈɒtlɪŋ/
wattling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của wattle; phân từ hiện tại của wattle.
He was wattling the fence with thin branches.