TanroDictionary Sổ từ

wave off

/wˈeɪv ˈɒf/

Anh
0

wave off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiễn ai đó, vẫy tay chào tạm biệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiễn ai đó, vẫy tay chào tạm biệt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We waved her off at the station.