TanroDictionary Sổ từ

wave-crest

/ˈweɪvˈkrɛst/

Anh
0

wave-crest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngọn sóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọn sóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wave-crest broke softly on the shore.